Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shuāng móu ㄕㄨㄤ ㄇㄡˊ

1/1

雙眸

shuāng móu ㄕㄨㄤ ㄇㄡˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

one's pair of eyes

Một số bài thơ có sử dụng

• Đồng hổ - 銅虎 (Lê Quát)
• Ngô cơ khúc - 吴姬曲 (Tát Đô Lạt)
• Ngũ nhật quan kỹ - 五日觀妓 (Vạn Sở)
• Tần trung ngâm kỳ 05 - Bất trí sĩ - 秦中吟其五-不致仕 (Bạch Cư Dị)
• Thủ 35 - Ngộ cố nhân - 首35-遇故人 (Lê Hữu Trác)
• Thu dạ hữu cảm - 秋夜有感 (Chu Thục Chân)
• Thu ưng - 秋鷹 (Nguyễn Khuyến)
• Tiễn chính sứ Lê Tuấn đại nhân - 餞正使黎峻大人 (Đoàn Huyên)
• Tranh - 筝 (Bạch Cư Dị)
• Truy hoạ Tùng Thiện Vương “Xuân khuê” - 追和從善王春閨 (Trần Đình Tân)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm