Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shuāng fēi ㄕㄨㄤ ㄈㄟ

1/1

雙飛

shuāng fēi ㄕㄨㄤ ㄈㄟ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) flying in pairs
(2) close union as husband and wife
(3) round-trip flight
(4) (slang) threesome

Một số bài thơ có sử dụng

• Giá cô - 鷓鴣 (Vương Cung)
• Giá cô thiên - 鷓鴣天 (Tống Kỳ)
• Giang Nam lộng - 江南弄 (Vương Bột)
• Lãm Liễu Hồn “Đinh Châu thái bạch tần” chi thập, nhân thành nhất chương - 覽柳渾汀洲採白蘋之什,因成一章 (Từ Di)
• Mô ngư nhi - Nhạn khâu - 摸魚兒-雁丘 (Nguyên Hiếu Vấn)
• Nữ nhi tình - 女兒情 (Dương Khiết)
• Thanh bình nhạc - 清平樂 (Chu Tử Chi)
• Tiêu Trọng Khanh thê - Đệ tứ đoạn - 焦仲卿妻-第四段 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Trường Can hành kỳ 1 - 長干行其一 (Lý Bạch)
• Vô đề (Nhân gian tối khổ) - 無題(人間最苦) (Liễu Phú)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm