Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yún shā
ㄩㄣˊ ㄕㄚ
1
/1
雲沙
yún shā
ㄩㄣˊ ㄕㄚ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) muscovite, mica (used in TCM)
(2) Muscovitum
Một số bài thơ có sử dụng
•
Giáp ải - 峽隘
(
Đỗ Phủ
)
•
Hoạ cốt hành - 畫鶻行
(
Đỗ Phủ
)
•
Tòng quân hành kỳ 3 - 從軍行其三
(
Vương Xương Linh
)
•
Từ nam tịch vọng - 祠南夕望
(
Đỗ Phủ
)
Bình luận
0