Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shuāng lù
ㄕㄨㄤ ㄌㄨˋ
1
/1
霜露
shuāng lù
ㄕㄨㄤ ㄌㄨˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) frost and dew
(2) fig. difficult conditions
Một số bài thơ có sử dụng
•
Canh Tuất tuế cửu nguyệt trung ư tây điền hoạch tảo đạo - 庚戌歲九月中於西田獲早稻
(
Đào Tiềm
)
•
Đông tuần quá An Lão - 東巡過安老
(
Lê Thánh Tông
)
•
Giá Viên toàn tập tự - 蔗園全集序
(
Nguyễn Thượng Phiên
)
•
Hoạ tham tán đại thần hành dinh thưởng cúc thập vịnh hựu phú thập vịnh kỳ 08 - 和參贊大臣行營賞菊十詠又賦十詠其八
(
Cao Bá Quát
)
•
Nguyệt tịch quá Vũ Thắng quan - 月夕過武勝關
(
Phan Huy Ích
)
•
Phụng chỉ hồi quốc hỷ phú thuật hoài cổ phong nhị thập vận - 奉旨回國喜賦述懷古風二十韻
(
Phan Huy Thực
)
•
Tiên tổ huý nhật - 先祖諱日
(
Đoàn Huyên
)
•
Trừ thảo - 除草
(
Đỗ Phủ
)
•
Vịnh hà thi - 詠荷詩
(
Giang Hồng
)
•
Vọng Tần Xuyên - 望秦川
(
Lý Kỳ
)