Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shuāng lù ㄕㄨㄤ ㄌㄨˋ

1/1

霜露

shuāng lù ㄕㄨㄤ ㄌㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) frost and dew
(2) fig. difficult conditions

Một số bài thơ có sử dụng

• Canh Tuất tuế cửu nguyệt trung ư tây điền hoạch tảo đạo - 庚戌歲九月中於西田獲早稻 (Đào Tiềm)
• Đông tuần quá An Lão - 東巡過安老 (Lê Thánh Tông)
• Giá Viên toàn tập tự - 蔗園全集序 (Nguyễn Thượng Phiên)
• Hoạ tham tán đại thần hành dinh thưởng cúc thập vịnh hựu phú thập vịnh kỳ 08 - 和參贊大臣行營賞菊十詠又賦十詠其八 (Cao Bá Quát)
• Nguyệt tịch quá Vũ Thắng quan - 月夕過武勝關 (Phan Huy Ích)
• Phụng chỉ hồi quốc hỷ phú thuật hoài cổ phong nhị thập vận - 奉旨回國喜賦述懷古風二十韻 (Phan Huy Thực)
• Tiên tổ huý nhật - 先祖諱日 (Đoàn Huyên)
• Trừ thảo - 除草 (Đỗ Phủ)
• Vịnh hà thi - 詠荷詩 (Giang Hồng)
• Vọng Tần Xuyên - 望秦川 (Lý Kỳ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm