Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

qīng chūn ㄑㄧㄥ ㄔㄨㄣ

1/1

青春

qīng chūn ㄑㄧㄥ ㄔㄨㄣ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) youth
(2) youthfulness

Một số bài thơ có sử dụng

• Bệnh lai thập nhật bất cử tửu kỳ 1 - 病來十日不舉酒其一 (Hoàng Đình Kiên)
• Cảm ngộ kỳ 13 - 感遇其十三 (Trần Tử Ngang)
• Chu trung vịnh hoài - 舟中詠懷 (Lê Cảnh Tuân)
• Công tử hành kỳ 1 - 公子行其一 (Nhiếp Di Trung)
• Đề Tây Thi hoán sa thạch - 題西施浣紗石 (Hồ U Trinh)
• Khuyến học - 勸學 (Mạnh Giao)
• Ký đại huynh - 寄大兄 (Kha Thiệu Tuệ)
• Nam Sở - 南楚 (Đỗ Phủ)
• Phụng ký Chương thập thị ngự - 奉寄章十侍禦 (Đỗ Phủ)
• Tặng Phó Dữ Lệ sứ An Nam hoàn - 贈傅與礪使安南還 (Lê Tắc)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm