Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
tóu lù
ㄊㄡˊ ㄌㄨˋ
1
/1
頭路
tóu lù
ㄊㄡˊ ㄌㄨˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) clue
(2) thread (of a story)
(3) mate
(4) first class
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chiết dương liễu tống Phương Thúc Cao - 折楊柳送方叔高
(
Triệu Kỳ Di
)
•
Đông Pha tuyệt cú - 東坡絕句
(
Tô Thức
)
•
Quá Cổ Châu - 過古州
(
Thái Thuận
)
•
Tiểu đào hồng - Việt điệu - 小桃紅-越調
(
Nhậm Dục
)