Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

fēng yǔ ㄈㄥ ㄩˇ

1/1

風雨

fēng yǔ ㄈㄥ ㄩˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) wind and rain
(2) the elements
(3) trials and hardships

Một số bài thơ có sử dụng

• Chương Đài dạ tứ - 章臺夜思 (Vi Trang)
• Lạc hoa - 落花 (Chu Thục Chân)
• Nông gia vọng tình - 農家望晴 (Ung Dụ Chi)
• Phan Thiết ngoạ bệnh - 潘切臥病 (Phan Châu Trinh)
• Tạ đình tống biệt - 謝亭送別 (Hứa Hồn)
• Thạch tướng quân chiến trường ca - 石將軍戰場歌 (Lý Mộng Dương)
• Thiểm Châu Nguyệt Thành lâu tống Tân phán quan nhập Tần - 陝州月城樓送辛判官入秦 (Sầm Tham)
• Tống Đỗ Minh Phủ - 送杜明府 (Thái Thuận)
• Vi lô kỳ 1 - 圍爐其一 (Nguyễn Văn Giao)
• Vũ hậu thư sự tấn Văn Trường ký thất - 雨後書事訊文長記室 (Thẩm Minh Thần)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm