Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
fēng yǔ
ㄈㄥ ㄩˇ
1
/1
風雨
fēng yǔ
ㄈㄥ ㄩˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) wind and rain
(2) the elements
(3) trials and hardships
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chương Đài dạ tứ - 章臺夜思
(
Vi Trang
)
•
Lạc hoa - 落花
(
Chu Thục Chân
)
•
Nông gia vọng tình - 農家望晴
(
Ung Dụ Chi
)
•
Phan Thiết ngoạ bệnh - 潘切臥病
(
Phan Châu Trinh
)
•
Tạ đình tống biệt - 謝亭送別
(
Hứa Hồn
)
•
Thạch tướng quân chiến trường ca - 石將軍戰場歌
(
Lý Mộng Dương
)
•
Thiểm Châu Nguyệt Thành lâu tống Tân phán quan nhập Tần - 陝州月城樓送辛判官入秦
(
Sầm Tham
)
•
Tống Đỗ Minh Phủ - 送杜明府
(
Thái Thuận
)
•
Vi lô kỳ 1 - 圍爐其一
(
Nguyễn Văn Giao
)
•
Vũ hậu thư sự tấn Văn Trường ký thất - 雨後書事訊文長記室
(
Thẩm Minh Thần
)