Có 1 kết quả:

yǐn ㄧㄣˇ

1/1

yǐn ㄧㄣˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. uống
2. nước uống
3. thuốc nước

Từ điển trích dẫn

1. Xem chữ “ẩm” 飲.

Từ điển Trung-Anh

variant of 飲|饮[yin3]