Có 1 kết quả:

yǎng lǎo sòng zhōng ㄧㄤˇ ㄌㄠˇ ㄙㄨㄥˋ ㄓㄨㄥ

1/1

Từ điển Trung-Anh

to look after one's aged parents and arrange proper burial after they die

Bình luận 0