Có 1 kết quả:

chì ㄔˋ
Âm Pinyin: chì ㄔˋ
Tổng nét: 7
Bộ: shí 食 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 𠂉
Nét bút: ノフフノ一フノ
Thương Hiệt: NVOKS (弓女人大尸)
Unicode: U+996C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sức
Âm Nôm: sức
Âm Quảng Đông: cik1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

chì ㄔˋ

giản thể

Từ điển phổ thông

1. trang sức
2. mệnh lệnh

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 飭.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Chỉnh lại, làm gọn lại: 整飭紀律 Chỉnh đốn kỉ luật;
② (cũ) Ra lệnh, sai: 飭令 Mệnh lệnh của quan trên; 飭呈 Sai đưa trình.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 飭

Từ điển Trung-Anh

(1) keep in order
(2) stern
(3) to order
(4) direct

Từ ghép 4