Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xiāng huǒ ㄒㄧㄤ ㄏㄨㄛˇ

1/1

香火

xiāng huǒ ㄒㄧㄤ ㄏㄨㄛˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) incense burning in front of a temple
(2) burning joss sticks

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記 (Hứa Tông Đạo)
• Bích Trì linh tự - 碧池靈寺 (Bùi Hướng Thành)
• Càn hải môn lữ thứ - 乾海門旅次 (Lê Thánh Tông)
• Cấm trung thu dạ - 禁中秋夜 (Thái Thuận)
• Dạ trú Bà Đanh tự - 夜住婆丁寺 (Phan Tế)
• Đề Chiêu Văn Vương Nhật Duật từ - 題昭文王日矞祠 (Ngô Thế Vinh)
• Đề ngự bình hoạ đồ kỳ 1 - Đào viên tam kết nghĩa - 題御屏畫圖其一-桃園三結義 (Ngô Thì Nhậm)
• Hành niên - 行年 (Phùng Khắc Khoan)
• Nhàn vịnh kỳ 02 - 間詠其二 (Nguyễn Khuyến)
• Quế Lâm Cù Các Bộ - 桂林瞿閣部 (Nguyễn Du)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm