Có 1 kết quả:

qí shì ㄑㄧˊ ㄕˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) horseman
(2) cavalryman
(3) knight (i.e. European nobility)
(4) (Tw) bike rider (scooter, bicycle etc)

Bình luận 0