Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

qí mǎ ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ

1/1

騎馬

qí mǎ ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to ride a horse

Một số bài thơ có sử dụng

• Cánh đề - 更題 (Đỗ Phủ)
• Đô thành - 都城 (Lê Tắc)
• Hí giản Trịnh quảng văn kiêm trình Tô tư nghiệp - 戲簡鄭廣文兼呈蘇司業 (Đỗ Phủ)
• Ký Ân Hiệp Luật - 寄殷協律 (Bạch Cư Dị)
• Thái Hàng ca - 太行歌 (Chúc Doãn Minh)
• Tòng quân khẩu hào - 從軍口號 (Tiền Trừng Chi)
• Tống khách nhập Thục - 送客入蜀 (Dương Ngưng)
• Tống Thuỷ Vân quy Ngô - 送水雲歸吳 (Diệp Tĩnh Tuệ)
• Tống trùng biểu điệt Vương Lệ bình sự sứ Nam Hải - 送重表侄王砅評事使南海 (Đỗ Phủ)
• Yên Kinh tức sự - 燕京即事 (Đồ Long)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm