Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qí mǎ
ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ
1
/1
騎馬
qí mǎ
ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
to ride a horse
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cánh đề - 更題
(
Đỗ Phủ
)
•
Đô thành - 都城
(
Lê Tắc
)
•
Hí giản Trịnh quảng văn kiêm trình Tô tư nghiệp - 戲簡鄭廣文兼呈蘇司業
(
Đỗ Phủ
)
•
Ký Ân Hiệp Luật - 寄殷協律
(
Bạch Cư Dị
)
•
Thái Hàng ca - 太行歌
(
Chúc Doãn Minh
)
•
Tòng quân khẩu hào - 從軍口號
(
Tiền Trừng Chi
)
•
Tống khách nhập Thục - 送客入蜀
(
Dương Ngưng
)
•
Tống Thuỷ Vân quy Ngô - 送水雲歸吳
(
Diệp Tĩnh Tuệ
)
•
Tống trùng biểu điệt Vương Lệ bình sự sứ Nam Hải - 送重表侄王砅評事使南海
(
Đỗ Phủ
)
•
Yên Kinh tức sự - 燕京即事
(
Đồ Long
)