Âm Quan thoại: cōng ㄘㄨㄥ Tổng nét: 19 Bộ: mǎ 馬 (+9 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰馬怱 Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノフノノ丶丶フ丶丶 Thương Hiệt: SFPKP (尸火心大心) Unicode: U+9A18 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp