Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gāo cái ㄍㄠ ㄘㄞˊ

1/1

高才

gāo cái ㄍㄠ ㄘㄞˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) great talent
(2) rare capability
(3) person of outstanding ability

Một số bài thơ có sử dụng

• Bát ai thi kỳ 5 - Tặng bí thư giám Giang Hạ Lý công Ung - 八哀詩其五-贈秘書監江夏李公邕 (Đỗ Phủ)
• Hạ song Trần chế phủ - 賀雙陳制府 (Phạm Thận Duật)
• Hoạ Đào “Ẩm tửu” nhị thập thủ kỳ 19 - 和陶飲酒二十首其十九 (Tô Thức)
• Học dịch kỳ - 學奕棋 (Hồ Chí Minh)
• Huệ Nghĩa tự viên tống Tân viên ngoại - 惠義寺園送辛員外 (Đỗ Phủ)
• Khốc Tử Uý - 哭子畏 (Chúc Doãn Minh)
• Ninh Minh giang chu hành - 寧明江舟行 (Nguyễn Du)
• Thính Đổng Đại đàn Hồ già thanh kiêm ký ngữ lộng Phòng cấp sự - 聽董大彈胡笳聲兼寄語弄房給事 (Lý Kỳ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm