Có 1 kết quả:
gāo jià ㄍㄠ ㄐㄧㄚˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) overhead
(2) elevated (walkway, highway etc)
(3) elevated road
(2) elevated (walkway, highway etc)
(3) elevated road
Một số bài thơ có sử dụng
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng