Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gāo gé ㄍㄠ ㄍㄜˊ

1/1

高閣

gāo gé ㄍㄠ ㄍㄜˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) high building
(2) fig. to shelve sth

Một số bài thơ có sử dụng

• Cửu trùng đài - 九重臺 (Trần Tông Lỗ)
• Đăng Tổng Trì các - 登總持閣 (Sầm Tham)
• Đằng Vương các tự - 滕王閣序 (Vương Bột)
• Lạc hoa - 落花 (Lý Thương Ẩn)
• Ngọc thụ hậu đình hoa - 玉樹後庭花 (Trần Thúc Bảo)
• Thánh Thiện các tống Bùi Địch nhập kinh - 聖善閣送裴迪入京 (Lý Kỳ)
• Thu cảm - 秋感 (Nguyễn Văn Lý)
• Thu quý bạo vũ - 秋季暴雨 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Vãn đồng niên Vân Đình tiến sĩ Dương thượng thư - 輓同年雲亭進士楊尚書 (Nguyễn Khuyến)
• Yết Hành nhạc miếu toại túc nhạc tự đề môn lâu - 謁衡岳廟遂宿嶽寺題門樓 (Hàn Dũ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm