Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

dòu jī ㄉㄡˋ ㄐㄧ

1/1

鬥雞

dòu jī ㄉㄡˋ ㄐㄧ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

cock fighting

Một số bài thơ có sử dụng

• Cổ phong kỳ 24 (Đại xa dương phi trần) - 古風其二十四(大車揚飛塵) (Lý Bạch)
• Danh đô thiên - 名都篇 (Tào Thực)
• Dụ chư tỳ tướng hịch văn - 諭諸裨將檄文 (Trần Quốc Tuấn)
• Đấu kê - 鬥雞 (Đỗ Phủ)
• Thần kê đồng dao - 神雞童謠 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Trách tử - 責子 (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
• Vị Thành thiếu niên hành - 渭城少年行 (Thôi Hiệu)
• Xuân du khúc - 春遊曲 (Ngô Triệu)
• Xuân nhật - 春日 (Trịnh Diễm)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm