Âm Quan thoại: chóu ㄔㄡˊ, yóu ㄧㄡˊ Tổng nét: 13 Bộ: yú 魚 (+5 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰鱼由 Nét bút: ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨一 Thương Hiệt: NMLW (弓一中田) Unicode: U+9C89 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp