Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
xián shuǐ
ㄒㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ
1
/1
鹹水
xián shuǐ
ㄒㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) salt water
(2) brine
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đông Triều tảo phát - 東潮早發
(
Thái Thuận
)
•
Mặc Động kiều - 墨洞橋
(
Thái Thuận
)
•
Sùng Nghiêm sự Vân Lỗi sơn Đại Bi tự - 崇嚴事雲磊山大悲寺
(
Phạm Sư Mạnh
)
Bình luận
0