Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Quan thoại:
sù ㄙㄨˋ,
xiǔ ㄒㄧㄡˇ,
xiù ㄒㄧㄡˋTổng nét: 4
Bộ:
sī 厶 (+2 nét)
Hình thái:
⿵⺇厶Nét bút:
ノフフ丶Unicode:
U+20AD7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 1
Bình luận