Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
fèn ㄈㄣˋTổng nét: 15
Bộ:
xīn 心 (+12 nét)
Hình thái:
⿰⺖⿱立貝Nét bút:
丶丶丨丶一丶ノ一丨フ一一一ノ丶Unicode:
U+2285DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 1
Bình luận