Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Quan thoại:
zī ㄗ,
zì ㄗˋTổng nét: 16
Bộ:
xīn 心 (+13 nét)
Hình thái:
⿰⺖資Nét bút:
丶丶丨丶一ノフノ丶丨フ一一一ノ丶Unicode:
U+228BEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 1