Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
xiāng ㄒㄧㄤTổng nét: 7
Bộ:
rì 日 (+3 nét),
yuē 曰 (+3 nét)
Hình thái:
⿱⿱丨日厶Nét bút:
丨丨フ一一フ丶Unicode:
U+23321Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 1
Bình luận