Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 9
Bộ: hū 虍 (+3 nét)
Unicode: U+2F9B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Bộ: hū 虍 (+3 nét)
Unicode: U+2F9B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Chữ gần giống 1
Một số bài thơ có sử dụng
• Bản 4 - 板 4 (Khổng Tử)
• Bình Ngô đại cáo - 平吳大告 (Nguyễn Trãi)
• Dân lao 2 - 民勞 2 (Khổng Tử)
• Dân lao 5 - 民勞 5 (Khổng Tử)
• Di Tề - 夷齊 (Chu Đàm)
• Dĩnh Châu lão ông ca - 穎州老翁歌 (Nạp Tân)
• Đỗ Lăng tẩu - 杜陵叟 (Bạch Cư Dị)
• Mai hoa dữ đạo tình - 梅花與道情 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Vân Hán 5 - 雲漢 5 (Khổng Tử)
• Vịnh Bố Cái Đại Vương từ - 詠布蓋大王祠 (Trần Bá Lãm)
• Bình Ngô đại cáo - 平吳大告 (Nguyễn Trãi)
• Dân lao 2 - 民勞 2 (Khổng Tử)
• Dân lao 5 - 民勞 5 (Khổng Tử)
• Di Tề - 夷齊 (Chu Đàm)
• Dĩnh Châu lão ông ca - 穎州老翁歌 (Nạp Tân)
• Đỗ Lăng tẩu - 杜陵叟 (Bạch Cư Dị)
• Mai hoa dữ đạo tình - 梅花與道情 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Vân Hán 5 - 雲漢 5 (Khổng Tử)
• Vịnh Bố Cái Đại Vương từ - 詠布蓋大王祠 (Trần Bá Lãm)
Bình luận 0