Từ điển Hán Nôm

Bộ qua (gē) 戈

Các biến thể: 戈

Giải nghĩa: cây qua (một thứ binh khí dài).

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

6 nét

𢦏 𢦐

7 nét

𢦒 𢦓 𢦕 𢦖 𢦗 𢦘 𢦙

8 nét

𢦚 𢦛 𢦜 𢦝 𢦞 𢦟 𢦠 𢦡 𢦢 𢦤 𢦥 𢦭

9 nét

𢦦 𢦧 𢦨 𢦩 𢦪 𢦫 𢦬 𢦱 𢦳 𢦴 𢦵 𢦶

10 nét

𢦷 𢦹 𢦺 𢦻 𢦾

11 nét

𢧀 𢧁 𢧄 𢧆 𢧈

12 nét

𢧉 𢧊 𢧋 𢧌 𢧐 𢧒 𢧘

13 nét

𢧔 𢧕 𢧖 𢧜 𢧟 𢧠 𢧡 𢧩

14 nét

𢧢 𢧣 𢧤 𢧬 𢧭 𢧯 𢧴

15 nét

𢧨 𢧵 𢧶 𢧷 𢧸 𢧹 𢧺 𢧻 𢧼 𢧾 𢧿 𢨀 𢨇

16 nét

𢨈 𢨉 𢨊 𢨋 𢨌 𢨍 𢨎 𢨐 𢨑

17 nét

𢨓 𢨙 𢨚 𢨛

18 nét

19 nét

𢨞 𢨣

22 nét

26 nét

𢨢