Từ điển Hán Nôm

Bộ phác (pù) 攴

Các biến thể: 攴, 攵

Giải nghĩa: đánh khẽ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

7 nét

㩿 𢻫 𢻬 𢻭 𢻮 𢻯 𢻰 𢻱 𢻲

8 nét

𢻳 𢻴 𢻵 𢻸 𢻺 𢻻 𢻼 𢻽 𢻾 𢼁 𢼂 𢼃 𢼄 𢼅 𢼈 𢼑 𢼠 𪯈

9 nét

𢼉 𢼊 𢼍 𢼎 𢼏 𢼒 𢼔 𢼕 𢼖 𢼗 𢼘

10 nét

𢼛 𢼜 𢼝 𢼞 𢼡 𢼢 𢼥 𢼦 𢼧 𢼨 𢼩 𢼪 𢼬 𢼭 𢼮 𢼯 𢼳 𢼴 𢼶 𢼷 𢼸 𢽁 𪯋

11 nét

𢼹 𢼺 𢼻 𢼽 𢼾 𢼿 𢽀 𢽃 𢽅 𢽆 𢽈 𢽉 𢽊 𢽋 𢽎 𢽏 𢽒 𢽖 𢽗 𢽘 𢽚 𢽛

12 nét

𢽝 𢽞 𢽟 𢽠 𢽡 𢽢 𢽣 𢽤 𢽥 𢽦 𢽪 𢽫 𢽬 𢽮 𢽯 𢽰 𢽱 𢽳 𢽴 𢽶 𢽹 𢽺 𢽻 𢽽 𢽾 𢽿 𢾘 𢾠

13 nét

𢾁 𢾂 𢾅 𢾆 𢾇 𢾈 𢾉 𢾊 𢾋 𢾌 𢾍 𢾎 𢾏 𢾐 𢾑 𢾓 𢾔 𢾕 𢾖 𢾙 𢾚 𢾛 𢾜 𢾝 𢾞 𢾢 𢾤 𢾥 𢾦 𢾮 𢾴

14 nét

𢾨 𢾪 𢾭 𢾯 𢾰 𢾱 𢾲 𢾵 𢾶 𢾷 𢾸 𢾹 𢾼 𢾾 𢿀 𢿁 𢿃 𢿅 𢿆 𢿝

15 nét

𢿇 𢿉 𢿊 𢿋 𢿍 𢿏 𢿐 𢿑 𢿒 𢿔 𢿕 𢿖 𢿘 𢿙 𢿛 𢿜

16 nét

𢿞 𢿟 𢿠 𢿢 𢿣 𢿥 𢿦 𢿧 𢿨 𢿩 𢿪 𢿫 𢿬 𢿮 𢿱 𢿲 𢿳 𢿴 𢿵 𢿷 𢿹 𢿺 𢿻 𢿽

17 nét

𢿾 𢿿 𣀃 𣀄 𣀆 𣀇 𣀈 𣀉 𣀊 𣀎 𣀏

18 nét

𣀑 𣀒 𣀓 𣀔 𣀕 𣀖 𣀗 𣀘 𣀙 𣀚

19 nét

𣀛 𣀜 𣀠 𣀡 𣀢

20 nét

𣀣 𣀤 𣀦 𣀧 𣀨 𣀩 𣀪 𣀫 𣀬 𣀭

21 nét

𣀮 𣀯 𣀰 𣀲

22 nét

𣀸 𣀺

23 nét

𣀵 𣀷

25 nét

𣀻 𣀼

27 nét

𣀾

29 nét

𣁀