Có 1 kết quả:

củng

1/1

củng

phồn thể

Từ điển phổ thông

vững chắc, bền chặt

Từ điển Thiều Chửu

① Bền chặt.
② Lấy da buộc đồ.
③ Sấy lửa.
④ Họ Củng.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Bền chặt, củng cố;
② (văn) Buộc đồ bằng da;
③ (văn) Sấy lửa;
④ [Gǒng] (Họ) Củng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lấy dây da mà cột cho chắc lại — Chắc chắn, bền vững.

Từ ghép