Có 1 kết quả:
điên
Tổng nét: 19
Bộ: hiệt 頁 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰真頁
Nét bút: 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: JCMBC (十金一月金)
Unicode: U+985B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: diān ㄉㄧㄢ, tián ㄊㄧㄢˊ
Âm Nôm: đen, điên
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): いただき (itadaki), たお.れる (tao.reru)
Âm Hàn: 전
Âm Quảng Đông: din1
Âm Nôm: đen, điên
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): いただき (itadaki), たお.れる (tao.reru)
Âm Hàn: 전
Âm Quảng Đông: din1
Tự hình 5

Dị thể 11
Chữ gần giống 2
Một số bài thơ có sử dụng
• Ân thái sư Tỉ Can chi mộ - 殷太師比干之墓 (Ngô Thì Nhậm)
• Bộc bố - 瀑布 (Thi Kiên Ngô)
• Cổ phong - 古風 (Vương Kiều Loan)
• Dương liễu chi từ kỳ 1 - 楊柳枝詞其一 (Diêu Hợp)
• Đề Lục Phóng Ông mại hoa tẩu thi hậu - 題陸放翁賣花叟詩後 (Lưu Cơ)
• Độc Thư sơn tuyết trung - 讀書山雪中 (Nguyên Hiếu Vấn)
• Hoán khê sa kỳ 2 - 浣溪沙其二 (Hạ Chú)
• Tẩy binh mã - 洗兵馬 (Đỗ Phủ)
• Thần nữ phú - 神女賦 (Tống Ngọc)
• Tùng quốc công lạp mai ứng giáo - 從國公臘梅應教 (Trần Đình Túc)
• Bộc bố - 瀑布 (Thi Kiên Ngô)
• Cổ phong - 古風 (Vương Kiều Loan)
• Dương liễu chi từ kỳ 1 - 楊柳枝詞其一 (Diêu Hợp)
• Đề Lục Phóng Ông mại hoa tẩu thi hậu - 題陸放翁賣花叟詩後 (Lưu Cơ)
• Độc Thư sơn tuyết trung - 讀書山雪中 (Nguyên Hiếu Vấn)
• Hoán khê sa kỳ 2 - 浣溪沙其二 (Hạ Chú)
• Tẩy binh mã - 洗兵馬 (Đỗ Phủ)
• Thần nữ phú - 神女賦 (Tống Ngọc)
• Tùng quốc công lạp mai ứng giáo - 從國公臘梅應教 (Trần Đình Túc)
phồn thể
Từ điển phổ thông
1. đỉnh đầu
2. ngã
2. ngã
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) Đỉnh đầu. ◎Như: “hoa điên” 華顛 đầu tóc hoa râm.
2. (Danh) Đỉnh, ngọn, chóp, chỗ cao nhất. ◎Như: “san điên” 山顛 đỉnh núi, “thụ điên” 樹顛 ngọn cây, “tháp điên” 塔顛 chóp tháp.
3. (Danh) Trán. ◇Thi Kinh 詩經: “Hữu xa lân lân, Hữu mã bạch điên” ˙有車鄰鄰, 有馬白顛 (Tần phong 秦風, Xa lân 車鄰) Có nhiều xe chạy rầm rầm, Có nhiều ngựa trán trắng.
4. (Danh) Gốc rễ. ◎Như: “điên mạt” 顛末 gốc và ngọn, đầu và cuối.
5. (Danh) Họ “Điên”.
6. (Động) Xóc, rung chuyển. ◎Như: “giá điều san lộ khi khu bất bình, xa tử điên đắc ngận lệ hại” 這條山路崎嶇不平, 車子顛得很厲害 đường núi gập ghềnh không phẳng, xe chạy xóc quá.
7. (Động) Nghiêng ngã. ◇Luận Ngữ 論語: “Nguy nhi bất trì, điên nhi bất phù, tắc tương yên dụng bỉ tướng hĩ ?” 危而不持, 顛而不扶, 則將焉用彼相矣 (Quý thị 季氏) Nước nguy biến mà không biết bảo vệ, nước nghiêng ngã mà không biết chống đỡ, thì ai dùng mình làm tướng làm gì?
8. (Động) Đảo lộn, ngã, lật. ◎Như: “điên phúc” 顛覆 lật đổ, “điên đảo y thường” 顛倒衣裳 quần áo xốc xếch.
9. (Động) Phát cuồng. § Thông “điên” 癲. ◎Như: “hỉ dục điên” 喜欲顛 mừng muốn phát cuồng.
10. § Cũng viết là “điên” 顚.
2. (Danh) Đỉnh, ngọn, chóp, chỗ cao nhất. ◎Như: “san điên” 山顛 đỉnh núi, “thụ điên” 樹顛 ngọn cây, “tháp điên” 塔顛 chóp tháp.
3. (Danh) Trán. ◇Thi Kinh 詩經: “Hữu xa lân lân, Hữu mã bạch điên” ˙有車鄰鄰, 有馬白顛 (Tần phong 秦風, Xa lân 車鄰) Có nhiều xe chạy rầm rầm, Có nhiều ngựa trán trắng.
4. (Danh) Gốc rễ. ◎Như: “điên mạt” 顛末 gốc và ngọn, đầu và cuối.
5. (Danh) Họ “Điên”.
6. (Động) Xóc, rung chuyển. ◎Như: “giá điều san lộ khi khu bất bình, xa tử điên đắc ngận lệ hại” 這條山路崎嶇不平, 車子顛得很厲害 đường núi gập ghềnh không phẳng, xe chạy xóc quá.
7. (Động) Nghiêng ngã. ◇Luận Ngữ 論語: “Nguy nhi bất trì, điên nhi bất phù, tắc tương yên dụng bỉ tướng hĩ ?” 危而不持, 顛而不扶, 則將焉用彼相矣 (Quý thị 季氏) Nước nguy biến mà không biết bảo vệ, nước nghiêng ngã mà không biết chống đỡ, thì ai dùng mình làm tướng làm gì?
8. (Động) Đảo lộn, ngã, lật. ◎Như: “điên phúc” 顛覆 lật đổ, “điên đảo y thường” 顛倒衣裳 quần áo xốc xếch.
9. (Động) Phát cuồng. § Thông “điên” 癲. ◎Như: “hỉ dục điên” 喜欲顛 mừng muốn phát cuồng.
10. § Cũng viết là “điên” 顚.
Từ điển Trần Văn Chánh
① Đỉnh, ngọn, chóp, chỏm, đầu tóc: 山顛 Đỉnh núi; 顛 Chóp tháp; 華顛 Đầu tóc hoa râm;
② Đầu, gốc: 顛 末 Đầu cuối, gốc ngọn;
③ Xóc: 山路不平,車顛得很厲害 Đường núi gồ ghề, xe chạy xóc quá;
④ Đảo lộn, lật nhào, nghiêng ngã.【顛覆】điên phúc [dianfù] Lật đổ: 顛覆政權的陰謀 Âm mưu lật đổ chính quyền;【顛倒】 điên đảo [diandăo] a. Đảo lộn, đảo ngược, xáo lộn: 顛倒黑白 Đảo ngược trắng đen, đổi trắng thay đen; b. Đảo điên, rối rắm: 神魂顛倒 Hồn vía đảo điên, mê đắm;
⑤ (đph) Tung tăng: 整天跑跑顛顛 Chạy tung tăng suốt ngày;
⑥ (văn) Như 癲 (bộ 疒).
② Đầu, gốc: 顛 末 Đầu cuối, gốc ngọn;
③ Xóc: 山路不平,車顛得很厲害 Đường núi gồ ghề, xe chạy xóc quá;
④ Đảo lộn, lật nhào, nghiêng ngã.【顛覆】điên phúc [dianfù] Lật đổ: 顛覆政權的陰謀 Âm mưu lật đổ chính quyền;【顛倒】 điên đảo [diandăo] a. Đảo lộn, đảo ngược, xáo lộn: 顛倒黑白 Đảo ngược trắng đen, đổi trắng thay đen; b. Đảo điên, rối rắm: 神魂顛倒 Hồn vía đảo điên, mê đắm;
⑤ (đph) Tung tăng: 整天跑跑顛顛 Chạy tung tăng suốt ngày;
⑥ (văn) Như 癲 (bộ 疒).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái đỉnh đầu — Chỉ chung cái đỉnh, cái chóp, chỗ cao nhất — Đổ xuống, ngã xuống. Như chữ Điên 蹎 — Cái gốc cây. Chẳng hạn Điên mạt ( gốc ngọn ) — Như chữ Điên 癲.
Từ ghép 6