Có 1 kết quả:

tuý

1/1

tuý

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

say rượu

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Uống rượu say. ◇Vương Hàn 王翰: "Tuý ngoạ sa trường quân mạc tiếu, Cổ lai chinh chiến kỉ nhân hồi" 醉臥沙場君莫笑, 古來征戰幾人回 Say nằm ở sa trường xin bạn đừng cười, Xưa nay chinh chiến mấy người về.
2. (Động) Say đắm, mê luyến. ◎Như: "đào tuý" 陶醉 mê đắm, "trầm tuý" 沉醉 mê mệt.
3. (Tính) Say. ◎Như: "lạn tuý như nê" 爛醉如泥 say mèm, say nhừ tử, "tuý hán" 醉漢 anh chàng say rượu. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: "Tự thìn dĩ hất tứ lậu, kế các tận bách hồ, Tăng lạn tuý như nê, trầm thuỵ toạ gian" 自辰以迄四漏, 計各盡百壺, 曾爛醉如泥, 沉睡座間 (Hoàng Anh 黃英) Từ giờ Thìn tới hết canh tư, tính ra mỗi người uống cạn một trăm hồ, Tăng sinh say rượu mềm người, ngủ lịm ngay chỗ ngồi.
4. (Tính) Ngâm rượu, tẩm rượu. ◎Như: "tuý lê" 醉棃 lê ngâm rượu, "tuý kê" 醉雞 gà ngâm rượu.

Từ điển Thiều Chửu

① Say rượu. Vương Hàn 王翰: Tuý ngoạ sa trường quân mạc tiếu, Cổ lai chinh chiến kỉ nhân hồi 醉臥沙場君莫笑,古來征戰幾人回 Say nằm ở sa trường xin bạn đừng cười, xưa nay chinh chiến mấy người về.
② Say đắm. Như tuý tâm Âu hoá 醉心歐化 lòng say mê phong hoá châu Âu.
③ Ngâm rượu.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Say rượu — Mê đắm, say mê.

Từ ghép