Có 1 kết quả:

gang
Âm Nôm: gang
Tổng nét: 13
Bộ: thốn 寸 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨フ丨丨丨一丨丶
Unicode: U+21B3C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Bình luận 0

1/1

gang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dưa gang; gang tấc