Có 1 kết quả:

bền
Âm Nôm: bền
Tổng nét: 9
Bộ: thạch 石 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一丶一丨丶
Unicode: U+25443
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Bình luận 0

1/1

bền

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bền bỉ