Có 1 kết quả:

Sī mǎ Tán ㄙ ㄇㄚˇ ㄊㄢˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Sima Tan (-110 BC), Han dynasty scholar and historian, and father of 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1]

Bình luận 0