Có 1 kết quả:

dà má hǎ yú ㄉㄚˋ ㄇㄚˊ ㄏㄚˇ ㄩˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 大馬哈魚|大马哈鱼[da4 ma3 ha3 yu2]

Bình luận 0