Có 1 kết quả:

xué míng ㄒㄩㄝˊ ㄇㄧㄥˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) scientific name
(2) Latin name (of plant or animal)
(3) (according to an old system of nomenclature) on entering school life, a formal personal name given to new students

Bình luận 0