Có 1 kết quả:

Cáo Gāng chuān ㄘㄠˊ ㄍㄤ ㄔㄨㄢ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Cao Gangchuan (1935-), former artillery officer, senior PRC politician and army leader

Bình luận 0