Có 1 kết quả:

Méi sè ㄇㄟˊ ㄙㄜˋ

1/1

Méi sè ㄇㄟˊ ㄙㄜˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Moses (Catholic translation)
(2) also 摩西 (Protestant translation)

Bình luận 0