Có 1 kết quả:

mǎ biǎo ㄇㄚˇ ㄅㄧㄠˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) dial or meter for displaying speed, time, or other measurements
(2) cyclocomputer
(3) code table (computing)

Bình luận 0