Có 1 kết quả:

lǎo zhàng ㄌㄠˇ ㄓㄤˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. old account
(2) old debt
(3) fig. old scores to settle
(4) old quarrels
(5) old grudge

Bình luận 0