Có 1 kết quả:

shuō míng ㄕㄨㄛ ㄇㄧㄥˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to explain
(2) to illustrate
(3) to indicate
(4) to show
(5) to prove
(6) explanation
(7) directions
(8) caption
(9) CL:個|个[ge4]

Bình luận 0