Có 1 kết quả:

móu qǔ ㄇㄡˊ ㄑㄩˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to seek
(2) to strive for
(3) to obtain
(4) see also 牟取[mou2 qu3]

Bình luận 0