Có 1 kết quả:

zhèng míng ㄓㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) proof
(2) certificate
(3) identification
(4) testimonial
(5) CL:個|个[ge4]
(6) to prove
(7) to testify
(8) to confirm the truth of

Bình luận 0