Có 1 kết quả:

bì sè ㄅㄧˋ ㄙㄜˋ

1/1

Từ điển phổ thông

bế tắc

Từ điển Trung-Anh

(1) to stop up
(2) to close up
(3) hard to get to
(4) out of the way
(5) inaccessible
(6) unenlightened
(7) blocking

Bình luận 0