Có 1 kết quả:

ā mén ㄇㄣˊ

1/1

ā mén ㄇㄣˊ

phồn thể

Từ điển phổ thông

amen (kinh thánh)

Từ điển Trung-Anh

amen (loanword)

Bình luận 0