Có 1 kết quả:

yàn zhèng mǎ ㄧㄢˋ ㄓㄥˋ ㄇㄚˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) verification code
(2) CAPTCHA, a type of challenge-response test (computing)

Bình luận 0