Có 1 kết quả:

mǎ dà hā ㄇㄚˇ ㄉㄚˋ ㄏㄚ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) a careless person
(2) scatterbrain
(3) frivolous and forgetful
(4) abbr. for 馬馬虎虎、大大咧咧、嘻嘻哈哈|马马虎虎、大大咧咧、嘻嘻哈哈

Bình luận 0