Có 1 kết quả:

má li ㄇㄚˊ

1/1

má li ㄇㄚˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) swift
(2) agile
(3) efficient
(4) quick-witted (colloquial)
(5) also written 麻利[ma2 li5]

Bình luận 0