Có 1 kết quả:

hốc
Âm Nôm: hốc
Tổng nét: 14
Bộ: thổ 土 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフノフ一一丨丶丶一丨
Unicode: U+21417
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Bình luận 0

1/1

hốc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hốc cây; hốc hác, trống hốc