Có 1 kết quả:

viẻ
Âm Nôm: viẻ
Unicode: U+2C3B5
Tổng nét: 11
Bộ: sinh 生 (+6 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

viẻ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)