Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Jiā líng jiāng ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄥˊ ㄐㄧㄤ

1/1

嘉陵江

Jiā líng jiāng ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄥˊ ㄐㄧㄤ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Jialing river in Sichuan (a tributary of the Yangtze)

Một số bài thơ có sử dụng

• Gia Lăng dịch kỳ 1 - 嘉陵驛其一 (Nguyên Chẩn)
• Lãng thuỷ ca - 閬水歌 (Đỗ Phủ)
• Nga My sơn nguyệt - 峨眉山月 (Tiền Đỗ)
• Trúc chi từ kỳ 12 - 竹枝詞其十二 (Vương Quang Duẫn)
• Vọng Hỷ dịch biệt Gia Lăng giang thuỷ nhị tuyệt kỳ 1 - 望喜驛別嘉陵江水二絕其一 (Lý Thương Ẩn)
• Vọng Hỷ dịch biệt Gia Lăng giang thuỷ nhị tuyệt kỳ 2 - 望喜驛別嘉陵江水二絕其二 (Lý Thương Ẩn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm